雲來

yún lái vân lai

Hán Việt: vân lai · Pinyin: yún lái

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如云飞卷而来; "云孙"﹑"来孙"的并称。泛指后代; 传说中的仙山蓬莱山的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如云飞卷而来。 2."云孙"﹑"来孙"的并称。泛指后代。 3.传说中的仙山蓬莱山的别称。