雲杪

yún miǎo vân diểu

Hán Việt: vân diểu · Pinyin: yún miǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (diểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云霄﹐高空。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.云霄﹐高空。

Eng

  • Cihui 雲杪 únmiǎo n. distant and high