雲松 yún sōng · vân tùng Hán Việt: vân tùng · Pinyin: yún sōng Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 松 (tùng)Pinyinyún sōngHán Việtvân tùngCấu tạo雲 + 松 · vân + tùng nghĩa thành phần: vân + tùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高大的松树; 白云和松树。古时多为隐居者视作伴侣。Tân Hoa Tự Điển 1.高大的松树。 2.白云和松树。古时多为隐居者视作伴侣。