雲板

yún bǎn vân bản

Hán Việt: vân bản · Pinyin: yún bǎn

Tổng quan

kẻng

Cấu tạo: (vân) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 报事之器。作传令或集众之用; 佛教法器名。铁铸云彩状之板。击以报时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.报事之器。作传令或集众之用。 2.佛教法器名。铁铸云彩状之板。击以报时。