雲極

yún jí vân cực

Hán Việt: vân cực · Pinyin: yún jí

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (cực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云地相接之处。极言其远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.云地相接之处。极言其远。