雲枝

yún zhī vân chi

Hán Việt: vân chi · Pinyin: yún zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高耸入云的树枝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高耸入云的树枝。