雲樹

yún shù vân thụ

Hán Việt: vân thụ · Pinyin: yún shù

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云和树; 高耸入云的树木; 比喻朋友阔别远隔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.云和树。 2.高耸入云的树木。 3.比喻朋友阔别远隔。