雲根

yún gēn vân căn

Hán Việt: vân căn · Pinyin: yún gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (căn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深山云起之处; 山石; 道院僧寺。为云游僧道歇脚之处﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深山云起之处。 2.山石。 3.道院僧寺。为云游僧道歇脚之处﹐故称。