雲梁

yún liáng vân lương

Hán Việt: vân lương · Pinyin: yún liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"云梁"; 高入云表的屋梁﹔高大的屋梁; 高入云际的山梁; 古代攻城的战具。属云梯一类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"云梁"。 2.高入云表的屋梁﹔高大的屋梁。 3.高入云际的山梁。 4.古代攻城的战具。属云梯一类。