雲樓

yún lóu vân lâu

Hán Việt: vân lâu · Pinyin: yún lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耸入云霄的高楼; 指海市蜃楼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耸入云霄的高楼。 2.指海市蜃楼。