雲榻 yún tà · vân tháp Hán Việt: vân tháp · Pinyin: yún tà Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 榻 (tháp)Pinyinyún tàHán Việtvân thápCấu tạo雲 + 榻 · vân + tháp nghĩa thành phần: vân + tháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指出家人的栖身之所。Tân Hoa Tự Điển 1.指出家人的栖身之所。