雲檣

yún qiáng vân tường

Hán Việt: vân tường · Pinyin: yún qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帆樯。其高入云﹐故称; 借指船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帆樯。其高入云﹐故称。 2.借指船。