雲殿

yún diàn vân điện

Hán Việt: vân điện · Pinyin: yún diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + 殿 (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高大的宫殿楼阁; 为云雾缭绕的居室。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高大的宫殿楼阁。 2.为云雾缭绕的居室。