雲氣

yún qì vân khí

Hán Việt: vân khí · Pinyin: yún qì

Tổng quan

sương mù

Cấu tạo: (vân) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sương mù

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雲為水氣凝結而成,故稱為「雲氣」。《莊子.在宥》:「雲氣不待族而雨,草木不待黃而落。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云雾﹐雾气; 道家语。指人体内的秽浊之气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.云雾﹐雾气。 2.道家语。指人体内的秽浊之气。

Eng

  • CC-CEDICT mist
  • Cihui mist