雲水窟

yún shuǐ kū vân thủy quật

Hán Việt: vân thủy quật · Pinyin: yún shuǐ kū

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (thủy) + (quật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指隐者或出家人的居处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指隐者或出家人的居处。