雲漢

yún hàn vân hán

Hán Việt: vân hán · Pinyin: yún hàn

Tổng quan

ngân hà: sông ngân/trời cao

Cấu tạo: (vân) + (hán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngân hà: sông ngân/trời cao

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 银河;天河云汉风多银浪溅|云汉烂清光,佳期渺何许; 云霄;高空气冲云汉|比翼翔云汉。
  • Tân Hoa Tự Điển ①银河;天河云汉风多银浪溅|云汉烂清光,佳期渺何许。②云霄;高空气冲云汉|比翼翔云汉。

Eng

  • Cihui 雲漢 únhàn n. <wr.> Milky Way

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

天河