雲湯

yún tāng vân thang

Hán Việt: vân thang · Pinyin: yún tāng

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (thang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云母汤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.云母汤。