雲河 yún hé · vân hà Hán Việt: vân hà · Pinyin: yún hé Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 河 (hà)Pinyinyún héHán Việtvân hàCấu tạo雲 + 河 · vân + hà nghĩa thành phần: vân + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 银河﹐天河。Tân Hoa Tự Điển 1.银河﹐天河。