雲沸 yún fèi · vân phí Hán Việt: vân phí · Pinyin: yún fèi Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 沸 (phí)Pinyinyún fèiHán Việtvân phíCấu tạo雲 + 沸 · vân + phí nghĩa thành phần: vân + phí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 翻腾貌; 比喻喧腾。Tân Hoa Tự Điển 1.翻腾貌。 2.比喻喧腾。