雲泉 yún quán · vân tuyền Hán Việt: vân tuyền · Pinyin: yún quán Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 泉 (tuyền)Pinyinyún quánHán Việtvân tuyềnCấu tạo雲 + 泉 · vân + tuyền nghĩa thành phần: vân + tuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瀑布﹐山泉; 白云清泉。借指胜景。Tân Hoa Tự Điển 1.瀑布﹐山泉。 2.白云清泉。借指胜景。