雲澤

yún zé vân trạch

Hán Việt: vân trạch · Pinyin: yún zé

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即云梦泽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即云梦泽。