雲津 yún jīn · vân tân Hán Việt: vân tân · Pinyin: yún jīn Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 津 (tân)Pinyinyún jīnHán Việtvân tânCấu tạo雲 + 津 · vân + tân nghĩa thành phần: vân + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天河﹐银河; 道教语。唾液的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.天河﹐银河。 2.道教语。唾液的别称。