雲漿

yún jiāng vân tương

Hán Việt: vân tương · Pinyin: yún jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + 漿 (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仙酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仙酒。