雲浪

yún làng vân lãng

Hán Việt: vân lãng · Pinyin: yún làng

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (lãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如云之浪; 亭名。宋徽宗政和七年筑万岁山艮岳(在今河南省开封市内东北隅)﹐亭在艮岳西梅渚洲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如云之浪。 2.亭名。宋徽宗政和七年筑万岁山艮岳(在今河南省开封市内东北隅)﹐亭在艮岳西梅渚洲。