雲海
vân hải
Hán Việt: vân hải · Pinyin: yún hǎi
Tổng quan
biển mây: hải vân
Nghĩa
Việt
- Cihui biển mây: hải vân
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指广阔无垠的云; 指高远空阔的境界; 广阔无垠的大海。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指广阔无垠的云。 2.指高远空阔的境界。 3.广阔无垠的大海。
Eng
- Cihui 雲海 únhǎi n. sea of clouds ◆s.v. <Budd.> numerous; abundant