雲塗 yún tú · vân đồ Hán Việt: vân đồ · Pinyin: yún tú Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 塗 (đồ)Pinyinyún túHán Việtvân đồCấu tạo雲 + 塗 · vân + đồ nghĩa thành phần: vân + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"云途"; 云路。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"云途"。 2.云路。