雲湧
vân dũng
Hán Việt: vân dũng · Pinyin: yún yǒng
Tổng quan
số lượng lớn | mạnh mẽ | nghĩa đen: mây cuồn cuộn dâng lên
Nghĩa
Việt
- Cihui số lượng lớn | mạnh mẽ | nghĩa đen: mây cuồn cuộn dâng lên
Eng
- CC-CEDICT in large numbers|in force|lit. clouds bubbling up
- Cihui in large numbers; in force; lit. clouds bubbling up