雲濤

yún tāo vân đào

Hán Việt: vân đào · Pinyin: yún tāo

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (đào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翻滚如波涛的云; 翻飞着白浪的波涛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.翻滚如波涛的云。 2.翻飞着白浪的波涛。

Eng

  • Cihui 雲濤 úntāo n. billowing waves