雲涯 yún yá · vân nhai Hán Việt: vân nhai · Pinyin: yún yá Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 涯 (nhai)Pinyinyún yáHán Việtvân nhaiCấu tạo雲 + 涯 · vân + nhai nghĩa thành phần: vân + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 与云相接之处﹔高远之处; 曲折的河岸。Tân Hoa Tự Điển 1.与云相接之处﹔高远之处。 2.曲折的河岸。