雲液
vân dịch
Hán Việt: vân dịch · Pinyin: yún yè
Tổng quan
muskovit, mica (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc) | Muscovitum
Nghĩa
Việt
- Cihui muskovit, mica (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc) | Muscovitum
- Cihui vân dịch vân dịch ☆Thứ nước trên mây, chỉ thứ rượu quý của tiên. Hát nói của Dương Khuê: »Chén Vân dịch nghiêng bầu uống gắng«.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.酒。唐.白居易〈對酒閒吟贈同老者〉詩:「雲液灑六胕,陽和生四肢。」 2.即雲母。明.李時珍《本草綱目.卷八.金石部.雲母》:「釋名:雲華、雲珠、雲英、雲液、雲砂。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 云母的一种; 药物的浆汁; 指雨水﹑露水; 指泉水; 古代扬州名酒。亦泛指美酒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.云母的一种。 2.药物的浆汁。 3.指雨水﹑露水。 4.指泉水。 5.古代扬州名酒。亦泛指美酒。
Eng
- CC-CEDICT muscovite, mica (used in TCM)
- Cihui muscovite, mica (used in TCM)