雲渚

yún zhǔ vân chử

Hán Việt: vân chử · Pinyin: yún zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (chử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指银河; 指山间的河流。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指银河。 2.指山间的河流。