雲滴

yún dī vân tích

Hán Việt: vân tích · Pinyin: yún dī

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云中的小水滴﹐直径约为四至一百微米。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.云中的小水滴﹐直径约为四至一百微米。

Eng

  • Cihui 雲滴 yúndī n. droplet