雲漠

yún mò vân mạc

Hán Việt: vân mạc · Pinyin: yún mò

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天上的垂云和大漠交接之处﹐极言其辽远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天上的垂云和大漠交接之处﹐极言其辽远。