雲潭

yún tán vân đàm

Hán Việt: vân đàm · Pinyin: yún tán

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (đàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 温泉潭。上有蒸气如云﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.温泉潭。上有蒸气如云﹐故称。