云然

yún rán vân nhiên

Hán Việt: vân nhiên · Pinyin: yún rán

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 如此。《書經.秦誓》:「雖則云然,尚猷詢茲黃髮,則罔所愆。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如此; 如此说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如此。 2.如此说。