雲牖

yún yǒu vân dũ

Hán Việt: vân dũ · Pinyin: yún yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (dũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为云雾所笼罩的窗户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为云雾所笼罩的窗户。