雲物

yún wù vân vật

Hán Việt: vân vật · Pinyin: yún wù

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云的色彩; 云气﹑云彩; 景物﹐景色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.云的色彩。 2.云气﹑云彩。 3.景物﹐景色。