雲狐 yún hú · vân hồ Hán Việt: vân hồ · Pinyin: yún hú Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 狐 (hồ)Pinyinyún húHán Việtvân hồCấu tạo雲 + 狐 · vân + hồ nghĩa thành phần: vân + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毛色呈云纹的狐皮。Tân Hoa Tự Điển 1.毛色呈云纹的狐皮。