雲環 yún huán · vân hoàn Hán Việt: vân hoàn · Pinyin: yún huán Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 環 (hoàn)Pinyinyún huánHán Việtvân hoànCấu tạo雲 + 環 · vân + hoàn nghĩa thành phần: vân + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即云锣。打击乐器。Tân Hoa Tự Điển 1.即云锣。打击乐器。