雲瓦

yún wǎ vân ngõa

Hán Việt: vân ngõa · Pinyin: yún wǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (ngõa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盖在屋脊两边的瓦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盖在屋脊两边的瓦。