雲甍 yún méng · vân manh Hán Việt: vân manh · Pinyin: yún méng Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 甍 (manh)Pinyinyún méngHán Việtvân manhCấu tạo雲 + 甍 · vân + manh nghĩa thành phần: vân + manh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高耸入云的屋脊。借指高大的房屋。Tân Hoa Tự Điển 1.高耸入云的屋脊。借指高大的房屋。