雲瘴 yún zhàng · vân chướng Hán Việt: vân chướng · Pinyin: yún zhàng Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 瘴 (chướng)Pinyinyún zhàngHán Việtvân chướngCấu tạo雲 + 瘴 · vân + chướng nghĩa thành phần: vân + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弥漫四布的瘴气。Tân Hoa Tự Điển 1.弥漫四布的瘴气。