雲白

yún bái vân bạch

Hán Việt: vân bạch · Pinyin: yún bái

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代兵阵法的一种; 鸩鸟的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代兵阵法的一种。 2.鸩鸟的别名。