雲皋

yún gāo vân cao

Hán Việt: vân cao · Pinyin: yún gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹云海﹐云天; 唐代庐山僧名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹云海﹐云天。 2.唐代庐山僧名。