雲矗 yún chù · vân súc Hán Việt: vân súc · Pinyin: yún chù Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 矗 (súc)Pinyinyún chùHán Việtvân súcCấu tạo雲 + 矗 · vân + súc nghĩa thành phần: vân + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耸立的云; 高耸貌。Tân Hoa Tự Điển 1.耸立的云。 2.高耸貌。