雲碓 yún duì · vân đối Hán Việt: vân đối · Pinyin: yún duì Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 碓 (đối)Pinyinyún duìHán Việtvân đốiCấu tạo雲 + 碓 · vân + đối nghĩa thành phần: vân + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指石碓。Tân Hoa Tự Điển 1.指石碓。