雲碧

yún bì vân bích

Hán Việt: vân bích · Pinyin: yún bì

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白云青天; 青绿色; 道家语。指炮制方药时所用的水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白云青天。 2.青绿色。 3.道家语。指炮制方药时所用的水。