雲祠 yún cí · vân từ Hán Việt: vân từ · Pinyin: yún cí Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 祠 (từ)Pinyinyún cíHán Việtvân từCấu tạo雲 + 祠 · vân + từ nghĩa thành phần: vân + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高山上的祠庙。Tân Hoa Tự Điển 1.高山上的祠庙。