雲祲

yún jìn vân tẩm

Hán Việt: vân tẩm · Pinyin: yún jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (tẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代观察云的色彩以占吉凶的一种方术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代观察云的色彩以占吉凶的一种方术。