雲程
vân trình
Hán Việt: vân trình · Pinyin: yún chéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 遥远的路程; 喻远大的前程。指得意的仕途; 云中之路。
- Tân Hoa Tự Điển 1.遥远的路程。 2.喻远大的前程。指得意的仕途。 3.云中之路。
Hán Việt: vân trình · Pinyin: yún chéng